Bản dịch của từ 晞发 trong tiếng Việt
晞发
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
晞发 (Động từ)
【xī fā】
01
Phơi (tóc) cho khô; làm khô dưới ánh nắng — thường chỉ hành động phơi tóc, cũng dùng trong văn ngôn chỉ sự thanh cao, tách khỏi tục thế
晒发使干。常指高洁脱俗的行为。《楚辞.九歌.少司命》:“与女沐兮咸池﹐晞女发兮阳之阿。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晞发
xī
晞
fā
发
Các từ liên quan
晞价
晞光
晞冀
晞和
晞土
发丧
