ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
晞块
Bảng phân tích âm vị 晞
Xī
Đất khô, mảng đất khô; đất bị phơi khô
干土。
xī
晞
kuài
块
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép