ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
晞日
Bảng phân tích âm vị 晞
Xī
Nắng gay gắt; trời như bỏng; ánh nắng chói chang (cổ ngữ, tương đương '烈日')
犹烈日。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xī
晞
rì
日
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép