Bản dịch của từ 晞晒 trong tiếng Việt

晞晒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

晞晒 (Động từ)

xī shài
01

Phơi nắng, để ngoài trời cho nắng chiếu (曝晒日晒). Gợi nhớ Hán‑Việt: (từ cũ chỉ khô, phơi), (phơi nắng).

曝晒,日晒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晞晒

shài

Các từ liên quan

晞价
晞光
晞冀
晞发
晞和
晒书
晒台
晒图
晒场
晒坪
晞
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
烯, 𥅹, 㬛
Hình thái radical:
⿰,日,希
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép