Bản dịch của từ 晞晖 trong tiếng Việt

晞晖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

晞晖 (Tính từ)

xī huī
01

Rực rỡ, sáng chói; lóe sáng (mang sắc nghĩa văn hoa)

闪耀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晞晖

huī

Các từ liên quan

晞价
晞光
晞冀
晞发
晞和
晖丽
晖光
晖光日新
晖声
晖夜
晞
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
烯, 𥅹, 㬛
Hình thái radical:
⿰,日,希
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép