Bản dịch của từ 晞望 trong tiếng Việt

晞望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

晞望 (Động từ)

xī wàng
01

Hy vọng; mong mỏi (古书用语晞通”,表示期待希望)

希望;希求。晞,通“希”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晞望

wàng

Các từ liên quan

晞价
晞光
晞冀
晞发
晞和
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
晞
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
烯, 𥅹, 㬛
Hình thái radical:
⿰,日,希
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép