ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
晞沐
Bảng phân tích âm vị 晞
Xī
Tắm gội rồi phơi tóc cho khô (chỉ hành động tắm, gội và phơi/晾 tóc)
指沐浴晾发。
xī
晞
mù
沐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép