ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
晞灭
Bảng phân tích âm vị 晞
Xī
Bị ánh nắng chiếu mà tan mất/biến mất (thường chỉ sương, hơi ẩm, mây mù… bị mặt trời làm bay đi)
谓受日照而消失。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xī
晞
miè
灭
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép