Bản dịch của từ 晞灭 trong tiếng Việt

晞灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

晞灭 (Động từ)

xī miè
01

Bị ánh nắng chiếu mà tan mất/biến mất (thường chỉ sương, hơi ẩm, mây mù… bị mặt trời làm bay đi)

谓受日照而消失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晞灭

miè

Các từ liên quan

晞价
晞光
晞冀
晞发
晞和
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
晞
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
烯, 𥅹, 㬛
Hình thái radical:
⿰,日,希
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép