Bản dịch của từ 晞阳 trong tiếng Việt
晞阳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
晞阳 (Danh từ)
【xī yáng】
01
Tắm nắng; phơi nắng (được ánh mặt trời chiếu vào, sưởi ấm bằng nắng)
1.沐浴于阳光;晒太阳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhận được sự ưu ái; tắm trong lòng tử tế (một phép ẩn dụ để nhận được ân huệ hoặc ân huệ)
2.比喻沐受恩德。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sáng sớm; mặt trời buổi sáng (chỉ 'triều dương' — ánh mặt trời buổi sớm)
3.朝阳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晞阳
xī
晞
yáng
阳
Các từ liên quan
晞价
晞光
晞冀
晞发
晞和
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
