Bản dịch của từ 晞露 trong tiếng Việt

晞露

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

晞露 (Động từ)

xī lù
01

Phơi nắng cho nước sương bay hơi; làm khô bằng ánh nắng (sương tan dưới ánh mặt trời)

1.日晒使露水蒸发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mây lấp ló lúc rạng đông; ánh sáng hồng của buổi sớm (triều xạ)

2.朝霞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Được mưa sương tưới mát; được mưa/giọt sương rửa hoặc làm ẩm (thơ ca, văn ngôn)

3.谓沐受雨露滋润。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晞露

Các từ liên quan

晞价
晞光
晞冀
晞发
晞和
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
晞
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
烯, 𥅹, 㬛
Hình thái radical:
⿰,日,希
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép