Bản dịch của từ 晠 trong tiếng Việt
晠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
晠 (Tính từ)
【shèng】
01
Giống chữ “盛”, nghĩa là to lớn, phồn thịnh (như mùa màng bội thu, cuộc sống thịnh vượng)
同“盛”,盛大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “晟”, nghĩa là sáng sủa, rực rỡ (như ánh sáng ban mai chiếu sáng rực rỡ)
同“晟”,光明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
