Bản dịch của từ 晠 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

shèng
01

Giống chữ “”, nghĩa là to lớn, phồn thịnh (như mùa màng bội thu, cuộc sống thịnh vượng)

同“盛”,盛大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “”, nghĩa là sáng sủa, rực rỡ (như ánh sáng ban mai chiếu sáng rực rỡ)

同“晟”,光明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

晠
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THỊNH】
Các biến thể:
晟, 盛
Hình thái radical:
⿰,日,成
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép