Bản dịch của từ 晡时 trong tiếng Việt
晡时
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bū | ㄅㄨ | b | u | thanh ngang |
晡时 (Danh từ)
【bū shí】
01
Giờ Thân 申; sau trưa; từ 3 giờ đến 5 giờ. § Cũng viết là bô thì 餔時. ◇Hán Thư 漢書: Nãi Nhâm Ngọ bô thì; hữu liệt phong lôi vũ phát ốc chiết mộc chi biến 乃壬午餔時; 有列風雷雨發屋折木之變 (Vương Mãng truyện 王莽傳) Năm Nhâm Ngọ đó vào giờ Thân; có tai họa nhiều mưa gió sấm sét tốc nhà gãy cây.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晡时
bū
晡
shí
时
