Bản dịch của từ 晢明 trong tiếng Việt
晢明
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
晢明 (Danh từ)
【zhé míng】
01
Bầu trời vừa sáng; lúc tinh mơ, ánh sáng ban mai mới ló rạng (từ Hán cổ, chỉ thời điểm trời bắt đầu rõ rệt)
质明,天刚亮的时候。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晢明
zhé
晢
míng
明
Các từ liên quan
晢晢
晢白
晢耀
明上
明世
明业
明丢丢
