Bản dịch của từ 晢明 trong tiếng Việt

晢明

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

晢明 (Danh từ)

zhé míng
01

Bầu trời vừa sáng; lúc tinh mơ, ánh sáng ban mai mới ló rạng (từ Hán cổ, chỉ thời điểm trời bắt đầu rõ rệt)

质明,天刚亮的时候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晢明

zhé

míng

Các từ liên quan

晢晢
晢白
晢耀
明上
明世
明业
明丢丢
晢
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾT】
Các biến thể:
㫼, 晣
Hình thái radical:
⿱,折,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép