Bản dịch của từ 晤别 trong tiếng Việt

晤别

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

晤别 (Động từ)

wù bié
01

Gặp nhau rồi chia tay; gặp mặt để từ biệt (gặp rồi nói lời tạm biệt)

见面告别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晤别

bié

Các từ liên quan

晤会
晤叙
晤叹
晤商
晤对
别业
别个
别乘
晤
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
旿, 𣅎
Hình thái radical:
⿰,日,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép