Bản dịch của từ 晤叹 trong tiếng Việt

晤叹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

晤叹 (Động từ)

wù tàn
01

Thở dài, than thở (đưa tiếng thở ra, biểu lộ nỗi buồn hoặc tiếc nuối)

叹息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晤叹

tàn

Các từ liên quan

晤会
晤别
晤叙
晤商
晤对
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
晤
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
旿, 𣅎
Hình thái radical:
⿰,日,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép