Bản dịch của từ 晤歌 trong tiếng Việt

晤歌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

晤歌 (Động từ)

wù gē
01

Đối ca, hát đáp lại nhau (hai bên đối đáp mà hát)

相对而歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晤歌

Các từ liên quan

晤会
晤别
晤叙
晤叹
晤商
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
晤
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
旿, 𣅎
Hình thái radical:
⿰,日,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép