Bản dịch của từ 晤见 trong tiếng Việt
晤见
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
晤见 (Động từ)
【wù jiàn】
01
Gặp mặt; hội kiến (thường dùng trong văn ngôn, chỉ hành động gặp để trao đổi hoặc gặp chính thức)
会见。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晤见
wù
晤
jiàn
见
Các từ liên quan
晤会
晤别
晤叙
晤叹
晤商
见上帝
见不得
见不的
见世
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
- Các biến thể:
- 旿, 𣅎
- Hình thái radical:
- ⿰,日,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霧
恶
䨁
旿
䛩
塢
雺
㽾
隖
矹
雾
㱱
昜
㫑
曜
暱
晲
㫧
曫
昤
晉
暻
昊
㬑
掼
㝜
㻐
㞃
陻
㥃
翑
頃
菒
鸹
崕
婋
会晤
面晤
晤谈
晤面
把晤
晤靣
泰晤士
泰晤士河
泰晤士报
首脑会晤
