Bản dịch của từ 晤语 trong tiếng Việt
晤语
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
晤语 (Cụm từ)
【wù yǔ】
01
见面交谈。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晤语
wù
晤
yǔ
语
Các từ liên quan
晤会
晤别
晤叙
晤叹
晤商
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
- Các biến thể:
- 旿, 𣅎
- Hình thái radical:
- ⿰,日,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霧
恶
䨁
旿
䛩
塢
雺
㽾
隖
矹
雾
㱱
昜
㫑
曜
暱
晲
㫧
曫
昤
晉
暻
昊
㬑
掼
㝜
㻐
㞃
陻
㥃
翑
頃
菒
鸹
崕
婋
会晤
面晤
晤谈
晤面
把晤
晤靣
泰晤士
泰晤士河
泰晤士报
首脑会晤
