Bản dịch của từ 晦伏 trong tiếng Việt
晦伏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
晦伏 (Tính từ)
【huì fú】
01
Ẩn khuất, mơ hồ không rõ ràng (không sáng tỏ)
隐晦不显。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晦伏
huì
晦
fú
伏
Các từ liên quan
晦伪
晦僻
晦养
晦冥
伏丑
伏乞
伏事
伏从
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 𣎚
- Hình thái radical:
- ⿰,日,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燴
㒑
薉
憓
暳
䙡
鐬
恚
譓
䍷
㤬
嘒
旧
晶
昕
暧
㬠
昺
曌
晆
㫰
曮
晲
昛
䓤
䢝
猫
㴃
桾
婛
崠
情
涬
啴
趾
旌
晦气
隐晦
晦涩
晦暗
阴晦
晦明
晦朔
韬晦
向晦
显晦
