Bản dịch của từ 晦伪 trong tiếng Việt

晦伪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

晦伪 (Tính từ)

huì wěi
01

Ẩn ý mơ hồ và giả dối; lời nói/ý tứ không rõ ràng, mang tính che giấu hoặc giả trá (hồi tố: = mơ hồ, = giả, giả dối).

隐晦与虚假。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晦伪

huì

wěi

Các từ liên quan

晦伏
晦僻
晦养
晦冥
伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
晦
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
𣎚
Hình thái radical:
⿰,日,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép