Bản dịch của từ 晦在 trong tiếng Việt

晦在

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

晦在 (Tính từ)

huì zài
01

Còn sót rất ít, gần như không còn (số lượng tồn trữ ít ỏi) — Hán Việt: huý tại (记作所存无几”)

所存无几。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晦在

huì

zài

Các từ liên quan

晦伏
晦伪
晦僻
晦养
在三
在上
在下
在世
晦
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
𣎚
Hình thái radical:
⿰,日,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép