Bản dịch của từ 晦夜 trong tiếng Việt

晦夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

晦夜 (Danh từ)

huì yè
01

Đêm tối; đêm u ám, bóng tối dày (Hán Việt: huý dạ)

1.昏夜;黑夜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đêm cuối của ngày lặn (晦日之夜) — đêm tối, thường chỉ đêm cuối của tháng âm lịch hoặc đêm rất tối; Hán Việt: huý dạ

2.晦日之夜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晦夜

huì

Các từ liên quan

晦伏
晦伪
晦僻
晦养
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
晦
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
𣎚
Hình thái radical:
⿰,日,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép