Bản dịch của từ 晦盲否塞 trong tiếng Việt
晦盲否塞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
晦盲否塞 (Danh từ)
【huì máng pǐ sè】
01
Tình trạng chính trị rối loạn, bộ máy quan trường tắc trách khiến ý kiến, tình hình ở dưới không truyền lên được; triều đình bế tắc.
国政混乱,下情不能上达。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晦盲否塞
huì
晦
máng
盲
pǐ
否
sè
塞
Các từ liên quan
晦伏
晦伪
晦僻
晦养
盲书
盲云
盲井
盲人
盲人扪烛
否决
否决权
否则
否剥
否去泰来
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 𣎚
- Hình thái radical:
- ⿰,日,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燴
㒑
薉
憓
暳
䙡
鐬
恚
譓
䍷
㤬
嘒
旧
晶
昕
暧
㬠
昺
曌
晆
㫰
曮
晲
昛
䓤
䢝
猫
㴃
桾
婛
崠
情
涬
啴
趾
旌
晦气
隐晦
晦涩
晦暗
阴晦
晦明
晦朔
韬晦
向晦
显晦
