Bản dịch của từ 晦节 trong tiếng Việt
晦节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
晦节 (Danh từ)
【huì jié】
01
Tên lễ hội/truyền tục thời Đường: ngày cuối cùng (hoàng hôn) của tháng Giêng âm lịch; thường chỉ 'ngày cuối tháng Giêng' trong cổ tục.
唐代节日名。在正月晦日。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晦节
huì
晦
jié
节
Các từ liên quan
晦伏
晦伪
晦僻
晦养
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 𣎚
- Hình thái radical:
- ⿰,日,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燴
㒑
薉
憓
暳
䙡
鐬
恚
譓
䍷
㤬
嘒
旧
晶
昕
暧
㬠
昺
曌
晆
㫰
曮
晲
昛
䓤
䢝
猫
㴃
桾
婛
崠
情
涬
啴
趾
旌
晦气
隐晦
晦涩
晦暗
阴晦
晦明
晦朔
韬晦
向晦
显晦
