ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
晧天
Bảng phân tích âm vị 晧
Hào
Bầu trời sáng tỏ, quang đãng như ánh sáng từ trên trời ban xuống.
光明的上天。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hào
晧
tiān
天
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép