Bản dịch của từ 晧天 trong tiếng Việt

晧天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

晧天 (Danh từ)

hào tiān
01

Bầu trời sáng tỏ, quang đãng như ánh sáng từ trên trời ban xuống.

光明的上天。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晧天

hào

tiān

Các từ liên quan

晧旰
晧晧
晧然
天一
天一阁
天丁
天上人间
晧
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép