Bản dịch của từ 晧旰 trong tiếng Việt

晧旰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

晧旰 (Tính từ)

hào gàn
01

Rộng lớn, to lớn, tráng lệ; mang sắc thái bao la, hùng vĩ như trời đất mênh mông.

2.浩汗。盛大貌,广大貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng sủa, tỏ rạng, ánh sáng rõ ràng như ban ngày

1.明亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晧旰

hào

gàn

Các từ liên quan

晧天
晧晧
晧然
旰旰
晧
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép