Bản dịch của từ 晧旰 trong tiếng Việt
晧旰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
晧旰 (Tính từ)
【hào gàn】
01
Rộng lớn, to lớn, tráng lệ; mang sắc thái bao la, hùng vĩ như trời đất mênh mông.
2.浩汗。盛大貌,广大貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sáng sủa, tỏ rạng, ánh sáng rõ ràng như ban ngày
1.明亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晧旰
hào
晧
gàn
旰
Các từ liên quan
晧天
晧晧
晧然
旰旰
