Bản dịch của từ 晨昏定省 trong tiếng Việt

晨昏定省

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

晨昏定省 (Thành ngữ)

chén hūn dìng xǐng
01

Sớm tối thăm hỏi cha mẹ

指在日常生活中,固定的时间制度或生活规律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cf 昏定晨省

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晨昏定省

chén

hūn

dìng

xǐng

Các từ liên quan

晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
晨
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
㫳, 曟, 𠔹, 辰
Hình thái radical:
⿱,日,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép