Bản dịch của từ 晨昏蒙影 trong tiếng Việt

晨昏蒙影

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

晨昏蒙影 (Danh từ)

chén hūn mēng yǐng
01

Ánh sáng lúc sáng sớm và chiều tối.

即“曙暮光”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晨昏蒙影

chén

hūn

méng

yǐng

Các từ liên quan

晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
影业
影书
影事
影从
晨
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
㫳, 曟, 𠔹, 辰
Hình thái radical:
⿱,日,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép