Bản dịch của từ 晨炊星饭 trong tiếng Việt

晨炊星饭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

晨炊星饭 (Tính từ)

chén chuī xīng fàn
01

Sáng nấu cơm, tối ăn cơm; chăm chỉ làm việc từ sáng đến tối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晨炊星饭

chén

chuī

xīng

fàn

Các từ liên quan

晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
炊事
炊事员
炊人
炊具
星丁头
星主
星书
星乱
星事
晨
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
㫳, 曟, 𠔹, 辰
Hình thái radical:
⿱,日,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép