Bản dịch của từ 晨衙 trong tiếng Việt
晨衙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
晨衙 (Danh từ)
【chén yá】
01
Buổi sáng tại cơ quan, khi gặp gỡ lãnh đạo hoặc giải quyết công việc.
早衙。谓清晨于衙署参见长官或治事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晨衙
chén
晨
yá
衙
Các từ liên quan
晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
衙会
衙兵
衙内
衙内钻
衙前
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 㫳, 曟, 𠔹, 辰
- Hình thái radical:
- ⿱,日,辰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麎
㲀
鷐
敐
霃
䣅
䟢
訦
薼
茞
樄
梣
曑
昉
時
㫭
㬆
易
㫔
㬣
旺
曆
暷
簪
䂯
鹵
龚
䓤
㖲
訤
笳
菔
鄁
硓
娽
捺
凌晨
早晨
清晨
晨曦
晨练
晨光
晨勃
晨昏
晨间
晨星
