Bản dịch của từ 晨钟暮鼓 trong tiếng Việt

晨钟暮鼓

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

晨钟暮鼓 (Thành ngữ)

chén zhōng mù gǔ
01

Cảnh tỉnh; hồi chuông cảnh tỉnh

佛教规矩,寺里晚上打鼓,晚上敲钟;也用以比喻令人警觉醒悟的话语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晨钟暮鼓

chén

zhōng

Các từ liên quan

晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
晨
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
㫳, 曟, 𠔹, 辰
Hình thái radical:
⿱,日,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép