Bản dịch của từ 晨风 trong tiếng Việt

晨风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

晨风 (Danh từ)

chén fēng
01

Gió buổi sáng sớm.

1.清晨的风。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gió buổi sáng.

2.鸟名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晨风

chén

fēng

Các từ liên quan

晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
风世
风丝
风丝不透
晨
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
㫳, 曟, 𠔹, 辰
Hình thái radical:
⿱,日,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép