ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
晩宴
Bảng phân tích âm vị 晩
Wǎn
Tiệc buổi chiều, tiệc buổi tối; tiệc tối; bữa tiệc vào buổi tối
晚宴是指在晚上举行的宴会,通常用于庆祝、社交或正式场合。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wǎn
晩
yàn
宴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép