Bản dịch của từ 晩宴 trong tiếng Việt

晩宴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

晩宴 (Danh từ)

wǎn yàn
01

Tiệc buổi chiều, tiệc buổi tối; tiệc tối; bữa tiệc vào buổi tối

晚宴是指在晚上举行的宴会,通常用于庆祝、社交或正式场合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晩宴

wǎn

yàn

晩
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丨乚丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép