Bản dịch của từ 普希金 trong tiếng Việt

普希金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普希金 (Danh từ)

pǔ xī jīn
01

Pushkin

俄罗斯著名的诗人和作家,被誉为俄国文学的奠基人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普希金

jīn

普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép