Bản dịch của từ 普拿疼 trong tiếng Việt

普拿疼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普拿疼 (Danh từ)

pǔ ná téng
01

Prolactin (parodol) thuốc đau đầu; Paracetamol; thuốc giảm đau, hạ sốt

对乙酰氨基酚是一种常用的非处方药,主要用于缓解轻度至中度疼痛和降低发热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普拿疼

téng

普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép