Bản dịch của từ 普朗克常数 trong tiếng Việt

普朗克常数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普朗克常数 (Danh từ)

pǔ lǎng kè cháng shù
01

Hằng số Planck, một hằng số cơ bản trong vật lý

物理学中的常数,表示光量子的能量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普朗克常数

lǎng

cháng

shù

普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép