Bản dịch của từ 普林斯顿大学 trong tiếng Việt
普林斯顿大学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǔ | ㄆㄨˇ | p | u | thanh hỏi |
普林斯顿大学 (Danh từ)
【pǔ lín sī dùn dà xué】
01
Đại học Princeton — trường đại học tư thục danh tiếng ở Mỹ (thành lập 1746), nổi tiếng về nhân文 giáo dục, lớp nhỏ, và các ngành như lịch sử, triết, văn học Anh, toán, vật lý.
西元一七四六年创校于普林斯顿的着名私立男女合校。是美国历史悠久的学府之一。以重视人格教育,施行小班制为主。一九六九年开始招收女生,该校特别出色的系组有历史、哲学、英文、数学及物理系,除研究学术科目外,该校亦重视环境研究、城市事务、创造性的艺术等方面。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普林斯顿大学
pǔ
普
lín
林
sī
斯
dùn
顿
dà
大
xué
学
- Bính âm:
- 【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
- Các biến thể:
- 暜, 溥, 替
- Hình thái radical:
- ⿱,並,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹼
䲕
圃
譜
暜
溥
㹒
圑
镨
脯
朴
鐠
晘
晤
晄
曢
㫑
暡
㫜
曎
昪
昿
曒
晈
𠔟
睋
𠌖
窜
蛭
詙
㞚
焨
㷆
猆
渟
睆
普通
普遍
普及
科普
普查
普洱
锦普
普法
惠普
普渡
