Bản dịch của từ 普米族 trong tiếng Việt

普米族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普米族 (Danh từ)

pǔ mǐ zú
01

Dân tộc Phổ Mễ (dân tộc thiểu số ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)

我国少数民族之一,分布在云南、四川

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普米族

Các từ liên quan

普乃
普儿钱
普冬冬
普利策奖
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
族世
族举
族云
族产
族亲
普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép