Bản dịch của từ 普罗提诺 trong tiếng Việt

普罗提诺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普罗提诺 (Danh từ)

pǔ luó tí nuò
01

Plotinus, một nhà triết học Hy Lạp cổ đại

古希腊哲学家,柏拉图主义的代表人物之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普罗提诺

luó

nuò

普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép