Bản dịch của từ 普通管 trong tiếng Việt

普通管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普通管 (Danh từ)

pǔ tōng guǎn
01

Ống phổ thông; ống thông thường; ống tiêu chuẩn

普通的管道,通常用于输送液体或气体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普通管

tōng

guǎn

普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép