Bản dịch của từ 普通类贷款 trong tiếng Việt

普通类贷款

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普通类贷款 (Danh từ)

pǔ tōng lèi dài kuǎn
01

Khoản vay loại thông thường

指标准类型的贷款,没有特殊条件或要求。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普通类贷款

tōng

lèi

dài

kuǎn

普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép