Bản dịch của từ 普通金属制钥匙圈 trong tiếng Việt

普通金属制钥匙圈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普通金属制钥匙圈 (Danh từ)

pǔ tōng jīn shǔ zhì yào shi quān
01

Vòng đeo chìa khoá tách ra được bằng kim loại thường

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普通金属制钥匙圈

tōng

jīn

shǔ

zhì

yào

shi

quān

普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép