Bản dịch của từ 普遍真理 trong tiếng Việt

普遍真理

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普遍真理 (Danh từ)

pǔ biàn zhēn lǐ
01

Sự thật phổ quát

反映各种事物或一类事物的普遍规律的真理。必须同具体的特殊的情况相结合,才能发挥指导人们行动的作用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普遍真理

biàn

zhēn

Các từ liên quan

普乃
普儿钱
普冬冬
普利策奖
遍体
遍体鳞伤
遍历
遍及
遍周
真一
真一酒
真个
真丹
真主
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép