Bản dịch của từ 普陀山 trong tiếng Việt
普陀山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǔ | ㄆㄨˇ | p | u | thanh hỏi |
普陀山 (Danh từ)
【pǔ tuó shān】
01
Núi Phổ Đà
中国佛教名山
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普陀山
pǔ
普
tuó
陀
shān
山
Các từ liên quan
普乃
普儿钱
普冬冬
普利策奖
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
- Các biến thể:
- 暜, 溥, 替
- Hình thái radical:
- ⿱,並,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹼
䲕
圃
譜
暜
溥
㹒
圑
镨
脯
朴
鐠
晘
晤
晄
曢
㫑
暡
㫜
曎
昪
昿
曒
晈
𠔟
睋
𠌖
窜
蛭
詙
㞚
焨
㷆
猆
渟
睆
普通
普遍
普及
科普
普查
普洱
锦普
普法
惠普
普渡
