Bản dịch của từ 景从云集 trong tiếng Việt

景从云集

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

景从云集 (Cụm từ)

yǐng cóng yún jí
01

成语迅速聚集大批追随者或人马像云一样汇集可联想影随形”“如云来”)

景:同“影”。如影随形,如云聚集。形容很快聚集了许多追逐者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 景从云集

jǐng

cóng

yún

Các từ liên quan

景业
景云
景从
景仰
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
集中
集中营
集义
集事
景
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
影, 幜, 暻, 𠎠, 𦚏, 㬌
Hình thái radical:
⿱,日,京
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép