Bản dịch của từ 景企 trong tiếng Việt

景企

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

景企 (Danh từ)

jíng qǐ
01

Khao khát/nhìn ngưỡng mộ (ý bóng, thường là niềm mong muốn được như cảnh tượng hoặc người trong tầm nhìn); có nét Hán-Việt: cảnh + kì () — lòng hướng tới cảnh tượng

企慕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 景企

jǐng

Các từ liên quan

景业
景云
景从
景从云集
企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
景
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
影, 幜, 暻, 𠎠, 𦚏, 㬌
Hình thái radical:
⿱,日,京
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép