Bản dịch của từ 景光 trong tiếng Việt

景光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

景光 (Danh từ)

jǐng guāng
01

时光。。文选.苏武.诗四首之四:「愿君崇令德,随时爱景光。」

Ví dụ
02

Ánh sáng rực rỡ báo điềm lành; quang cảnh tươi sáng, tốt đẹp (cổ ngữ)

祥光。。后汉书.卷三十下.郎顗传:「则可垂景光,致休祥矣。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 景光

jǐng

guāng

景
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
影, 幜, 暻, 𠎠, 𦚏, 㬌
Hình thái radical:
⿱,日,京
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép