Bản dịch của từ 景升豚犬 trong tiếng Việt

景升豚犬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

景升豚犬 (Tính từ)

jǐng shēng tún quǎn
01

Cảnh thăng lợn chó; khiêm nhường gọi con cái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 景升豚犬

jǐng

shēng

tún

quǎn

Các từ liên quan

景业
景云
景从
景从云集
升中
升云
升仙
升仙太子
豚佩
豚儿
豚子
豚尾
豚拍
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
景
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
影, 幜, 暻, 𠎠, 𦚏, 㬌
Hình thái radical:
⿱,日,京
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép