Bản dịch của từ 景撰 trong tiếng Việt
景撰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
景撰 (Động từ)
【jǐng zhuàn】
01
Từ cổ/độc đặc: cách viết khác của “景譔” (tên gọi Hán tự, thường thấy trong văn tự cổ)
1.亦作“景譔”。
Ví dụ
02
Bịa đặt, bịa đặt (bịa ra điều gì đó không có cơ sở) - tạo ra điều gì đó từ hư không giống như một câu chuyện
2.没有根据地编造;虚构杜撰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 景撰
jǐng
景
zhuàn
撰
Các từ liên quan
景业
景云
景从
景从云集
撰人
撰作
撰修
撰具
撰写
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
- Các biến thể:
- 影, 幜, 暻, 𠎠, 𦚏, 㬌
- Hình thái radical:
- ⿱,日,京
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穽
憼
蟼
汫
暻
阱
肼
刭
丼
擏
㘫
井
㬐
䭊
巊
㢍
䑍
癭
䀴
䭘
潁
梬
䭗
影
㫔
㬘
㫳
旭
曒
㫧
㫯
暕
昄
曘
旷
昿
椮
䞞
椭
葌
揆
椬
喑
貵
㛮
趃
粟
䊅
风景
背景
情景
景色
景点
前景
场景
景气
景象
美景
