Bản dịch của từ 景昃 trong tiếng Việt

景昃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

景昃 (Danh từ)

jǐng zè
01

夕阳斜照日暮的时刻古书用语指太阳偏西天色将晚) — 可联想”=日光、“”=倾斜

1.亦作“景?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mặt trời nghiêng về phía tây; trời xế chiều (ánh nắng về hướng tây)

2.太阳偏西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 景昃

jǐng

Các từ liên quan

景业
景云
景从
景从云集
昃日
昃晷
昃食
昃食宵衣
景
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
影, 幜, 暻, 𠎠, 𦚏, 㬌
Hình thái radical:
⿱,日,京
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép